Type any word!

"aspic" in Vietnamese

aspicthạch mặn (thực phẩm)

Definition

Aspic là món ăn mặn làm từ nước dùng thịt, cá hoặc rau củ, được làm đông lại bằng gelatin, thường có các miếng thịt, hải sản hoặc rau bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Aspic thường xuất hiện trong ẩm thực châu Âu truyền thống, ít gặp trong các bữa ăn hiện đại. Được dùng như món khai vị hoặc món tráng trí, luôn là món mặn chứ không ngọt.

Examples

My grandmother made aspic for the holiday dinner.

Bà của tôi đã làm **aspic** cho bữa tối ngày lễ.

Aspic is served cold as an appetizer.

**Aspic** được phục vụ lạnh như món khai vị.

The chef decorated the aspic with vegetables.

Đầu bếp đã trang trí **aspic** với rau củ.

Some people find the texture of aspic unusual, but others love it.

Một số người thấy kết cấu của **aspic** lạ, nhưng người khác lại rất thích.

We rarely see aspic dishes at modern parties anymore.

Hiếm khi còn thấy món **aspic** tại các buổi tiệc hiện đại.

If you want something retro and fancy, try making aspic at home.

Nếu bạn muốn thử món gì đó cổ điển và cầu kỳ, hãy thử làm **aspic** tại nhà.