"askew" in Vietnamese
Definition
Vật gì đó không thẳng hàng hoặc nghiêng sang một bên, không ngay ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Askew' được dùng để mô tả các vật, ảnh, hoặc chi tiết như tóc hơi lệch ('hung askew', 'smiled askew'). Từ này mang tính trang trọng hơn 'lệch', không dùng cho người.
Examples
The picture on the wall is askew.
Bức tranh trên tường bị **nghiêng**.
Her hat was sitting askew on her head.
Cái mũ của cô ấy đội **lệch** trên đầu.
The books on the shelf are all askew.
Những cuốn sách trên kệ đều **nghiêng**.
He gave me an askew smile before leaving the room.
Trước khi rời khỏi phòng, anh ấy mỉm cười **nghiêng** với tôi.
One of the lights was hanging askew from the ceiling after the storm.
Sau trận bão, một chiếc đèn treo **nghiêng** xuống từ trần nhà.
My glasses always end up sitting askew on my nose.
Kính của tôi luôn bị ngồi **lệch** trên mũi.