Type any word!

"ascribe to" in Vietnamese

gán choquy cho

Definition

Tin rằng hoặc nói rằng điều gì đó là do ai đó hoặc điều gì đó gây ra hoặc liên quan đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc học thuật. Thường dùng với nguyên nhân, đặc điểm, ý định. Dạng phổ biến: 'ascribe X to Y'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Many people ascribe to hard work as the key to success.

Nhiều người **gán cho** sự chăm chỉ là chìa khóa thành công.

The poem is often ascribed to a famous writer.

Bài thơ thường được **gán cho** một nhà văn nổi tiếng.

Scientists ascribe to the theory that climate change is human-made.

Các nhà khoa học **quy cho** biến đổi khí hậu là do con người gây ra.

Some people ascribe to the view that luck has a big role in life.

Một số người **gán cho** quan điểm rằng may mắn có vai trò lớn trong cuộc sống.

His confidence is often ascribed to his privileged background.

Sự tự tin của anh ấy thường được **gán cho** xuất thân ưu thế của anh.

"Don’t always ascribe to malice what can be explained by ignorance," he said.

"Đừng luôn **gán cho** ác ý những gì có thể được giải thích bởi sự thiếu hiểu biết," anh ấy nói.