Type any word!

"as we speak" in Vietnamese

ngay lúc nàykhi chúng ta đang nói chuyện

Definition

Dùng để nhấn mạnh rằng một việc đang diễn ra ngay vào lúc này, khi chúng ta đang nói chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính không trang trọng, thường dùng trong thông báo, cập nhật, hoặc hội thoại để tạo sự nhấn mạnh. Hay đặt ở cuối hoặc giữa câu.

Examples

They are fixing the car as we speak.

Họ đang sửa chiếc xe **ngay lúc này**.

The chef is preparing your meal as we speak.

Đầu bếp đang chuẩn bị món ăn của bạn **ngay lúc này**.

New houses are being built as we speak.

Những ngôi nhà mới đang được xây dựng **ngay lúc này**.

Believe it or not, she's getting on a plane as we speak.

Tin hay không tùy bạn, cô ấy đang lên máy bay **ngay lúc này**.

The situation is changing as we speak, so stay tuned for updates.

Tình hình đang thay đổi **ngay lúc này**, nên hãy chờ cập nhật.

My phone is being repaired as we speak, so I can't call you back yet.

Điện thoại của tôi đang được sửa **ngay lúc này**, nên tôi chưa thể gọi lại cho bạn.