"as the next guy" in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn đạt rằng bạn cũng cảm thấy hoặc nghĩ giống như bao người khác. Thường mang tính khiêm tốn, thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường kết hợp với 'như bao người', 'giống mọi người' trong các tình huống thân mật. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
I like chocolate as the next guy.
Tôi cũng thích sôcôla, **như bao người khác**.
He wants to be happy as the next guy.
Anh ấy cũng muốn hạnh phúc, **như bao người khác**.
She gets nervous before exams as the next guy.
Cô ấy cũng lo lắng trước kỳ thi, **như bao người**.
I'm as busy as the next guy these days.
Dạo này tôi cũng bận **như bao người khác**.
I'd love a vacation as the next guy.
Tôi cũng muốn có một kỳ nghỉ, **như bao người khác**.
I enjoy a good joke as the next guy.
Tôi cũng thích một câu đùa hay, **như bao người khác**.