"as the day is long" in Vietnamese
cực kỳvô cùng
Definition
Dùng để nhấn mạnh ai đó có phẩm chất nào đó cực kỳ lớn. Thường đặt sau tính từ, ví dụ: 'honest as the day is long.'
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ khá cổ và mang tính văn chương hoặc hội thoại. Thường đứng sau tính từ để nhấn mạnh, như 'kind as the day is long.'
Examples
She is honest as the day is long.
Cô ấy **cực kỳ** thật thà.
He's kind as the day is long.
Anh ấy **vô cùng** tốt bụng.
My grandma is patient as the day is long.
Bà của tôi **vô cùng** kiên nhẫn.
You can trust her; she's loyal as the day is long.
Bạn có thể tin cô ấy; cô ấy **vô cùng** trung thành.
That dog is stubborn as the day is long.
Con chó đó **vô cùng** bướng bỉnh.
Mike's as busy as the day is long during the holidays.
Mike **cực kỳ** bận rộn vào dịp lễ.