Type any word!

"as it goes" in Vietnamese

tình hình là vậymọi việc cứ thế

Definition

Dùng để diễn tả tình hình hiện tại, thường mang ý rằng mọi việc đang diễn ra bình thường hoặc như mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, thường dùng trong hội thoại, cuối câu và có ý chấp nhận tình hình. Không dùng thay cho 'as it were'.

Examples

Work is busy, but that's just as it goes.

Công việc bận rộn, nhưng tình hình là vậy.

Sometimes you win, sometimes you lose, that's as it goes.

Có lúc thắng, có lúc thua, tình hình là vậy.

Life isn't always easy, but that's as it goes.

Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng tình hình là vậy.

"How's your new job?" "Stressful, but that's just as it goes sometimes."

"Công việc mới của bạn thế nào?" "Căng thẳng, nhưng thỉnh thoảng thì tình hình là vậy mà."

He didn't get the promotion, but that's as it goes in big companies.

Anh ấy không được thăng chức, nhưng ở các công ty lớn thì tình hình là vậy thôi.

"Well, that's as it goes—you can't plan for everything."

"Ừ, tình hình là vậy—không thể lên kế hoạch cho mọi thứ được đâu."