"artic" in Vietnamese
Definition
Một loại xe buýt dài gồm hai phần được nối với nhau bằng khớp mềm, giúp chở được nhiều hành khách và dễ quay đầu. Thường dùng ở Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
'artic' là từ lóng, chủ yếu dùng ở Anh để chỉ xe buýt nối, không dùng cho phương tiện khác. Không phải từ trang trọng.
Examples
The artic is waiting at the bus stop.
**Xe buýt nối** đang đợi ở trạm xe buýt.
I rode an artic to work today.
Hôm nay tôi đi làm bằng **xe buýt nối**.
The city added more artics to help with rush hour.
Thành phố đã thêm nhiều **xe buýt nối** để phục vụ giờ cao điểm.
When it’s crowded, I always hope the artic shows up instead of the regular bus.
Khi đông người, tôi luôn mong **xe buýt nối** đến thay vì xe buýt thường.
The new artics can hold almost twice as many people as the old buses.
**Xe buýt nối** mới có thể chở gần gấp đôi số người so với xe buýt cũ.
You need an extra ticket if you want to ride the night artic.
Bạn cần mua thêm vé nếu muốn đi **xe buýt nối** ban đêm.