Type any word!

"arrant" in Vietnamese

hoàn toànkhông còn gì che giấu

Definition

Từ này dùng để nhấn mạnh điều gì hoặc ai đó vô cùng tệ, trơ tráo hoặc rất rõ ràng là tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng và cổ điển, chủ yếu dùng trong văn viết hoặc giọng điệu mỉa mai như 'arrant nonsense', 'arrant fool'. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

That was arrant nonsense.

Đó là **hoàn toàn** vô lý.

He is an arrant liar.

Anh ta là kẻ **hoàn toàn** nói dối.

She showed arrant disrespect to her teacher.

Cô ấy đã thể hiện **hoàn toàn** thiếu tôn trọng giáo viên.

People called him an arrant fool after the scandal.

Sau vụ bê bối, mọi người gọi anh ấy là một kẻ **hoàn toàn** ngốc nghếch.

Don’t listen to him—what he says is arrant nonsense.

Đừng nghe anh ta — những gì anh ta nói chỉ là **hoàn toàn** nhảm nhí.

Their explanation was arrant hypocrisy, and everyone could tell.

Giải thích của họ là sự **hoàn toàn** đạo đức giả, và ai cũng nhận ra điều đó.