Type any word!

"armed to the teeth" in Vietnamese

vũ trang tận răng

Definition

Có rất nhiều vũ khí hoặc được chuẩn bị kỹ càng để đối phó với nguy hiểm hoặc thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống không trang trọng, có thể ám chỉ chuẩn bị quá mức cho cả những chuyện không liên quan đến vũ khí.

Examples

The soldiers were armed to the teeth before entering the city.

Những người lính đã **vũ trang tận răng** trước khi vào thành phố.

He went to the interview armed to the teeth with facts and statistics.

Anh ấy đến phỏng vấn **vũ trang tận răng** với các dữ kiện và số liệu.

The pirates boarded the ship armed to the teeth.

Những tên cướp biển lên tàu khi **vũ trang tận răng**.

Don't worry, I'm armed to the teeth with snacks for our road trip.

Đừng lo, mình **vũ trang tận răng** đồ ăn vặt cho chuyến đi rồi.

The security guards at the vault were armed to the teeth, making robbery nearly impossible.

Các bảo vệ tại kho tiền **vũ trang tận răng**, khiến việc trộm cắp gần như không thể.

When it comes to winter, my mom is armed to the teeth with hats, scarves, and gloves for everyone.

Vào mùa đông, mẹ tôi luôn **vũ trang tận răng** với mũ, khăn và găng tay cho mọi người.