"arching" in Vietnamese
Definition
Làm cho vật gì đó cong lên thành hình vòng cung, như mái vòm. Thường dùng cho bộ phận cơ thể hoặc vật thể cong mềm mại.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm như 'arching your back', 'arching eyebrows' hay 'arching branches' chỉ đường cong mềm mại. Không dùng cho những góc nhọn hoặc gấp khúc.
Examples
The cat is arching its back.
Con mèo đang **uốn cong** lưng.
She was arching her eyebrows in surprise.
Cô ấy bất ngờ **nhướng** đôi lông mày lên.
The tree’s branches are arching over the road.
Cành cây của cây đang **uốn cong** qua đường.
He stood up straight, arching his back to stretch after sitting for hours.
Anh ấy đứng thẳng dậy, **uốn cong** lưng để duỗi sau khi ngồi nhiều giờ.
Clouds were arching across the sky like a giant bridge.
Những đám mây **uốn cong** qua bầu trời như một cây cầu khổng lồ.
She smiled, arching one eyebrow mischievously.
Cô ấy mỉm cười, **nhướng** một bên lông mày đầy tinh nghịch.