Type any word!

"appraise" in Vietnamese

đánh giáđịnh giá

Definition

Đánh giá hoặc xác định giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một vật, tài sản hoặc tình huống một cách chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức, nhất là khi định giá tài sản như nhà cửa hay đồ quý giá. Không nhầm với 'praise' (khen ngợi). Cũng dùng khi đánh giá tình huống hay hiệu suất.

Examples

The jeweler will appraise your ring to tell you its value.

Người thợ kim hoàn sẽ **định giá** chiếc nhẫn của bạn để cho biết giá trị của nó.

We need to appraise the house before selling it.

Chúng ta cần **định giá** ngôi nhà trước khi bán.

The manager will appraise your performance every year.

Quản lý sẽ **đánh giá** hiệu suất làm việc của bạn mỗi năm.

An expert was called in to appraise the artwork found in the attic.

Một chuyên gia đã được mời đến để **định giá** tác phẩm nghệ thuật tìm thấy trên gác mái.

Before making a decision, let's carefully appraise all our options.

Trước khi quyết định, hãy cùng **đánh giá** kỹ các lựa chọn của mình.

It took the team some time to appraise the damage after the storm.

Nhóm mất một thời gian để **đánh giá** thiệt hại sau cơn bão.