"apoplectic" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để miêu tả ai đó đang cực kỳ tức giận đến mức mất kiểm soát. Ban đầu từ này chỉ người bị đột quỵ nhưng hiện nay chủ yếu dùng để nói về sự giận dữ dữ dội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Dùng để nhấn mạnh mức độ tức giận ('giận điên lên'). Không còn dùng về nghĩa y khoa trong đời sống hàng ngày.
Examples
He was apoplectic when he heard the news.
Anh ấy đã **giận điên lên** khi nghe tin đó.
The teacher was apoplectic about the mess in the classroom.
Giáo viên đã **giận điên lên** về sự lộn xộn trong lớp học.
My dad gets apoplectic if I’m late for dinner.
Bố tôi **giận điên lên** nếu tôi về trễ bữa tối.
She went apoplectic when she realized her keys were missing.
Cô ấy đã **giận điên lên** khi nhận ra mất chìa khóa.
Don’t go apoplectic—it’s just a mistake.
Đừng **giận điên lên**—chỉ là một lỗi nhỏ thôi.
The manager was so apoplectic he could barely speak.
Quản lý đã **giận điên lên** đến mức không thể nói nên lời.