"apologetic" in Vietnamese
Definition
Tỏ ra hối lỗi hoặc xin lỗi vì điều gì đó mình đã làm, thường qua thái độ hoặc cách nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các từ như 'look', 'smile', 'tone'. Không phải là lời xin lỗi trực tiếp, mà là biểu hiện thái độ hối lỗi, hơi trang trọng và trung tính.
Examples
She gave me an apologetic smile after stepping on my foot.
Cô ấy mỉm cười **thể hiện sự xin lỗi** với tôi sau khi giẫm lên chân tôi.
His voice was apologetic when he explained what happened.
Khi giải thích chuyện đã xảy ra, giọng anh ấy **mang vẻ có lỗi**.
The boy had an apologetic look on his face.
Cậu bé có vẻ mặt **thể hiện sự xin lỗi**.
He sounded apologetic when he called to cancel our plans at the last minute.
Anh ấy gọi điện hủy kế hoạch vào phút chót với giọng **mang vẻ có lỗi**.
With an apologetic shrug, she admitted she forgot my birthday.
Cô ấy nhún vai **thể hiện sự xin lỗi**, thừa nhận đã quên sinh nhật của tôi.
Mark was clearly apologetic, but he still needed to own up to the mistake.
Mark rõ ràng rất **mang vẻ có lỗi**, nhưng anh vẫn phải nhận sai lầm của mình.