Type any word!

"antipersonnel" in Vietnamese

chống người

Definition

Dùng để chỉ vũ khí hoặc thiết bị được thiết kế nhằm gây thương tích hoặc giết người, không phải xe cộ, động vật hay nhà cửa. Thường nói đến mìn hay bom nhắm vào con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng như tính từ, ví dụ: "mìn chống người". Là thuật ngữ kỹ thuật/ quân sự, ít dùng trong giao tiếp đời thường. Không dùng cho nghĩa "chống lại vấn đề cá nhân".

Examples

The army found several antipersonnel mines in the field.

Quân đội đã tìm thấy vài quả mìn **chống người** trên cánh đồng.

An antipersonnel bomb is dangerous for anyone nearby.

Một quả bom **chống người** rất nguy hiểm cho bất kỳ ai ở gần.

The use of antipersonnel weapons is banned in many countries.

Việc sử dụng vũ khí **chống người** bị cấm ở nhiều quốc gia.

Most antipersonnel mines are hidden and hard to spot until it's too late.

Đa số mìn **chống người** được giấu kín và khó phát hiện cho tới khi quá muộn.

International law tries to restrict antipersonnel weapons to protect civilians.

Luật quốc tế cố gắng hạn chế vũ khí **chống người** để bảo vệ dân thường.

After the war, clearing antipersonnel mines is slow and dangerous work.

Sau chiến tranh, việc gỡ mìn **chống người** diễn ra chậm và nguy hiểm.