Type any word!

"anomalies" in Vietnamese

bất thường

Definition

Những điều khác thường, không giống với điều bình thường, mong đợi hoặc phổ biến, như kết quả, hành vi hay dữ liệu lạ.

Usage Notes (Vietnamese)

'anomalies' thường xuất hiện trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc học thuật; tránh dùng khi nói về người vì có thể nghe mang ý tiêu cực hoặc lạnh lùng.

Examples

Scientists found several anomalies in the data.

Các nhà khoa học đã phát hiện một số **bất thường** trong dữ liệu.

Doctors are studying heart anomalies in children.

Các bác sĩ đang nghiên cứu các **bất thường** về tim ở trẻ em.

We noticed some anomalies in the test results.

Chúng tôi nhận thấy một số **bất thường** trong kết quả kiểm tra.

If there are any anomalies, the system will alert us.

Nếu có bất kỳ **bất thường** nào, hệ thống sẽ cảnh báo chúng ta.

The software is designed to catch even small anomalies.

Phần mềm được thiết kế để phát hiện ngay cả những **bất thường** nhỏ.

There are always a few anomalies you can't explain in big projects.

Trong các dự án lớn, luôn có một vài **bất thường** mà bạn không thể giải thích.