Type any word!

"anglicized" in Vietnamese

được Anh hóa

Definition

Làm cho từ, tên, hoặc phong tục nước ngoài trở nên giống kiểu tiếng Anh hoặc phù hợp với người nói tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa, mô tả việc thay đổi để dễ dùng cho người Anh. Đôi khi có sắc thái tiêu cực về việc mất đi bản sắc.

Examples

The city's name was anglicized to make it easier for English speakers.

Tên thành phố đã được **Anh hóa** để người nói tiếng Anh dễ sử dụng.

Her last name was anglicized when her family moved to the UK.

Họ của cô ấy đã được **Anh hóa** khi gia đình chuyển đến Anh.

Many foreign foods have anglicized names on English menus.

Nhiều món ăn nước ngoài có tên **được Anh hóa** trên thực đơn tiếng Anh.

His original surname sounded very different before it was anglicized.

Họ gốc của anh ấy nghe rất khác trước khi được **Anh hóa**.

Some place names are so anglicized that you’d never guess their origin.

Một số tên địa danh **được Anh hóa** đến nỗi không ai đoán được gốc của chúng.

Italian words often get anglicized in American English.

Từ tiếng Ý thường được **Anh hóa** trong tiếng Anh Mỹ.