"angioplasty" in Vietnamese
Definition
Một thủ thuật y tế giúp làm rộng mạch máu bị hẹp hoặc tắc bằng bóng nhỏ, thường dùng cho động mạch tim. Thường sử dụng để điều trị bệnh tim.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong y học. Thường gặp trong các cụm như 'làm nong mạch', 'nong mạch bằng bóng', 'nong mạch vành'. Không giống phẫu thuật bắc cầu, nong mạch ít xâm lấn hơn.
Examples
The doctor said my father needs an angioplasty.
Bác sĩ nói bố tôi cần làm **nong mạch**.
Angioplasty helps open blocked arteries in the heart.
**Nong mạch** giúp mở các động mạch bị tắc trong tim.
After his angioplasty, he felt much better.
Sau **nong mạch**, ông ấy cảm thấy khỏe hơn nhiều.
My uncle underwent an emergency angioplasty last night.
Chú tôi đã trải qua ca **nong mạch** khẩn cấp vào đêm qua.
Angioplasty is less invasive than open-heart surgery, so recovery is usually quicker.
**Nong mạch** ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật tim hở, nên hồi phục thường nhanh hơn.
His doctor recommended angioplasty after the tests showed severe blockage.
Sau khi các xét nghiệm cho thấy tắc nghẽn nặng, bác sĩ đã khuyên nên **nong mạch**.