Type any word!

"analogue" in Vietnamese

tương tựbản tương tự

Definition

Chỉ vật hay điều gì đó có chức năng hoặc đặc điểm giống với vật khác dù không hoàn toàn giống hệt; cũng dùng cho công nghệ hoạt động bằng tín hiệu liên tục, không phải tín hiệu số.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc so sánh như 'đồng hồ tương tự', 'dạng tương tự của khái niệm này'. Không dùng cho người.

Examples

This old TV uses analogue signals, not digital.

Chiếc TV cũ này dùng tín hiệu **tương tự**, không phải tín hiệu số.

A lizard is an analogue of a dinosaur in today's world.

Thằn lằn là **bản tương tự** của khủng long trong thế giới ngày nay.

You can check the time on an analogue clock or a digital one.

Bạn có thể xem giờ trên đồng hồ **tương tự** hoặc đồng hồ số.

Vinyl records are making a comeback, even though most people use digital music instead of analogue formats now.

Đĩa than đang trở lại, dù hầu hết mọi người dùng âm nhạc số thay cho định dạng **tương tự**.

The scientist found a chemical analogue to the natural hormone.

Nhà khoa học đã tìm ra một **bản tương tự** hóa học của hormone tự nhiên.

Books are the closest analogue we have to the internet from earlier times.

Sách là **bản tương tự** gần nhất của internet trong quá khứ.