Type any word!

"an inkling" in Vietnamese

linh cảmcảm giác mơ hồ

Definition

Cảm giác nhẹ hoặc linh cảm về điều gì đó, dù chưa có bằng chứng rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong câu phủ định hoặc không chắc chắn, ví dụ: 'Tôi không có linh cảm.' Mang tính thân mật và không nhầm với 'gợi ý' là dấu hiệu rõ ràng.

Examples

I didn't have an inkling that she was leaving.

Tôi không hề có **linh cảm** rằng cô ấy sẽ rời đi.

He had an inkling something was wrong.

Anh ấy có **linh cảm** rằng có điều gì đó không ổn.

Do you have an inkling about the answer?

Bạn có **linh cảm** về câu trả lời không?

I had an inkling he was planning something special.

Tôi đã có **linh cảm** rằng anh ấy đang lên kế hoạch gì đó đặc biệt.

Even before the meeting started, she had an inkling it wouldn’t go well.

Ngay cả trước khi cuộc họp bắt đầu, cô ấy đã có **linh cảm** mọi chuyện sẽ không suôn sẻ.

You didn’t give me an inkling about your decision!

Bạn không hề cho tôi **linh cảm** nào về quyết định của mình!