Type any word!

"amortization" in Vietnamese

khấu hao (tài sản vô hình)hoàn trả dần (khoản vay)

Definition

Quá trình trả dần khoản vay theo từng kỳ hoặc phân bổ chi phí của tài sản vô hình theo thời gian trong kế toán.

Usage Notes (Vietnamese)

'khấu hao' thường dùng cho tài sản vô hình, còn tài sản hữu hình thì dùng 'khấu hao tài sản cố định'. Trong tín dụng gọi là 'hoàn trả dần'.

Examples

The amortization of the loan will take ten years.

**Khấu hao** khoản vay này sẽ kéo dài trong mười năm.

We use amortization to spread the expense over several years.

Chúng tôi dùng **khấu hao** để phân bổ chi phí này qua nhiều năm.

The company records amortization every month for its patents.

Công ty ghi nhận **khấu hao** hàng tháng cho các bằng sáng chế của mình.

If you check your mortgage statement, you'll see a breakdown of the amortization.

Nếu kiểm tra sao kê thế chấp, bạn sẽ thấy phần chi tiết của **khấu hao**.

Thanks to amortization, we make the same payment on our car loan every month.

Nhờ **khấu hao**, chúng tôi trả cùng một khoản cho khoản vay mua xe mỗi tháng.

Our accountant explained how amortization lowers our company’s taxable income every year.

Kế toán của chúng tôi đã giải thích cách **khấu hao** làm giảm thu nhập chịu thuế của công ty mỗi năm.