"amend" in Vietnamese
Definition
Thay đổi hoặc chỉnh sửa điều gì đó, nhất là tài liệu, luật hoặc phát biểu, để sửa sai hoặc cải thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong ngữ cảnh chính thức hoặc luật pháp ('amend a law'). Khác với 'edit' (biên tập chung) và 'revise' (sửa, xem lại học thuật/đề tài).
Examples
The government wants to amend the tax law.
Chính phủ muốn **sửa đổi** luật thuế.
You can amend this document before signing it.
Bạn có thể **chỉnh sửa** tài liệu này trước khi ký.
The committee decided to amend the rules.
Ủy ban đã quyết định **sửa đổi** các quy định.
After feedback, the author chose to amend several chapters.
Sau góp ý, tác giả đã chọn **sửa đổi** vài chương.
We need to amend our proposal if we want the board to approve it.
Chúng ta cần **chỉnh sửa** đề xuất nếu muốn hội đồng phê duyệt.
Mistakes happen—just amend your answers and submit again.
Sai sót là bình thường—hãy **chỉnh sửa** câu trả lời và nộp lại.