Type any word!

"amenable" in Vietnamese

dễ tiếp thudễ chịuchịu trách nhiệm (pháp lý)

Definition

Sẵn sàng lắng nghe, thay đổi hoặc chịu ảnh hưởng bởi ý kiến người khác; đôi khi cũng ám chỉ chịu trách nhiệm pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, đặc biệt ở môi trường kinh doanh, pháp luật, học thuật. 'amenable to suggestion' nghĩa là dễ hợp tác với ý kiến mới; đôi khi dùng cho nghĩa 'chịu trách nhiệm pháp lý'.

Examples

She is always amenable to trying new foods.

Cô ấy luôn **dễ tiếp thu** khi thử các món ăn mới.

The company was amenable to changes in the contract.

Công ty **dễ chịu** với các thay đổi trong hợp đồng.

Are you amenable to my suggestion?

Bạn có **dễ tiếp thu** với đề xuất của tôi không?

My kids are more amenable after a good meal.

Con tôi trở nên **dễ chịu** hơn sau bữa ăn ngon.

The manager was surprisingly amenable to taking time off.

Quản lý khá bất ngờ **dễ tiếp thu** ý kiến nghỉ phép.

Some people are just not amenable to advice, no matter what you say.

Một số người hoàn toàn không **dễ tiếp thu** lời khuyên, dù bạn nói thế nào.