Type any word!

"ambushes" in Vietnamese

phục kích

Definition

'Phục kích' là hành động tấn công bất ngờ từ nơi ẩn nấp. Có thể áp dụng trong quân sự, săn bắn hoặc các tình huống có người tấn công ẩn giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa trang trọng, dùng nhiều trong quân sự hoặc săn bắn. Có thể dùng ẩn dụ để chỉ nguy cơ tiềm ẩn ('set ambushes', 'lay ambushes').

Examples

The soldiers prepared ambushes along the main road.

Những người lính đã chuẩn bị các **phục kích** dọc con đường chính.

The hunters use ambushes to catch animals at night.

Thợ săn dùng các **phục kích** để bắt động vật vào ban đêm.

There were reports of several ambushes in the mountains.

Có nhiều báo cáo về vài **phục kích** trên núi.

The general warned the troops about possible ambushes on their route.

Tướng lĩnh đã cảnh báo binh lính về những **phục kích** có thể xảy ra trên lộ trình của họ.

Those old movies always have heroes walking into ambushes, but they escape just in time.

Những bộ phim cũ đó luôn có cảnh anh hùng rơi vào **phục kích**, nhưng thoát ra kịp lúc.

Business can feel risky when you don't see the hidden ambushes coming.

Kinh doanh có thể trở nên rủi ro khi bạn không nhìn thấy các **phục kích** tiềm ẩn.