Type any word!

"ambiance" in Vietnamese

không khíbầu không khí

Definition

Cảm giác, bầu không khí hoặc tính chất đặc biệt của một nơi, thường được tạo nên bởi cảnh trí, ánh sáng hoặc âm thanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả không gian nhà hàng, quán cà phê hoặc sự kiện; thường đi với tính từ như 'thư giãn', 'lãng mạn', 'ấm cúng'. Không đồng nghĩa với 'môi trường'.

Examples

The restaurant has a cozy ambiance.

Nhà hàng này có **không khí** rất ấm cúng.

Soft music added to the ambiance of the party.

Âm nhạc nhẹ nhàng làm tăng **không khí** của bữa tiệc.

Candlelight gave the room a romantic ambiance.

Ánh nến tạo nên **không khí** lãng mạn trong căn phòng.

I love the relaxed ambiance of this coffee shop.

Tôi rất thích **không khí** thư giãn ở quán cà phê này.

The lighting really sets the ambiance for the evening.

Ánh sáng tạo nên **không khí** cho buổi tối.

Even though it was busy, the place had a welcoming ambiance.

Dù đông đúc nhưng nơi này vẫn có **không khí** chào đón.