"all there" in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó 'hoàn toàn tỉnh táo', nghĩa là họ minh mẫn, đủ trí óc, và nhận thức rõ mọi chuyện. Cụm này thường dùng hội thoại, nhất là phủ định ('not all there') để nói ai đó bối rối hoặc lơ đãng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng hội thoại, chủ yếu ở dạng phủ định ('not all there') để nhẹ nhàng diễn tả ai đó lơ đãng hoặc hơi kỳ lạ; dạng khẳng định ít gặp. Không dùng cho người bị vấn đề tâm thần thật sự.
Examples
He doesn't seem all there today.
Hôm nay anh ấy không **hoàn toàn tỉnh táo**.
Are you sure you're all there?
Bạn chắc bạn **hoàn toàn tỉnh táo** chứ?
After the accident, he was not all there for a while.
Sau tai nạn, anh ấy không **hoàn toàn tỉnh táo** một thời gian.
I tried talking to her, but she just wasn't all there.
Tôi cố nói chuyện với cô ấy mà cứ như cô ấy không **hoàn toàn tỉnh táo**.
He acts so weird sometimes—I'm not sure he's all there.
Anh ấy hành động lạ lắm—tôi không chắc anh ấy **hoàn toàn tỉnh táo** đâu.
You have to be a little crazy to do this job, so none of us are really all there.
Làm công việc này phải hơi điên mới được, nên chẳng ai trong chúng tôi **hoàn toàn tỉnh táo** cả.