"all over but the shouting" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này dùng khi kết quả đã rõ ràng, chỉ còn chờ thông báo chính thức hoặc bước cuối cùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong thể thao, cuộc thi khi kết quả đã chắc chắn. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
With five minutes left and a big lead, the game was all over but the shouting.
Còn năm phút và đội dẫn trước, trận đấu **mọi chuyện đã an bài, chỉ còn công bố kết quả**.
The election was all over but the shouting after the final votes were counted.
Sau khi kiểm phiếu cuối cùng, cuộc bầu cử đã **mọi chuyện đã an bài, chỉ còn công bố kết quả**.
By the last lap, the race was all over but the shouting.
Vòng cuối cùng, cuộc đua đã **mọi chuyện đã an bài, chỉ còn công bố kết quả**.
It's all over but the shouting—there's no way they can catch up now.
Giờ **mọi chuyện đã an bài, chỉ còn công bố kết quả**—họ không thể bắt kịp nữa.
Once the jury gave their decision, it was all over but the shouting.
Khi ban giám khảo đã đưa ra quyết định, mọi thứ **mọi chuyện đã an bài, chỉ còn công bố kết quả**.
After that last goal, it was pretty much all over but the shouting.
Sau bàn thắng cuối cùng đó, gần như **mọi chuyện đã an bài, chỉ còn công bố kết quả**.