"airlifted" in Vietnamese
Definition
Vận chuyển ai đó hoặc hàng hóa bằng máy bay, thường trong trường hợp khẩn cấp như cứu hộ hoặc sơ tán.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng bị động như 'được vận chuyển bằng máy bay', phổ biến trong tin tức cứu hộ, sơ tán. 'airlift' còn chỉ chính quá trình vận chuyển này.
Examples
He was airlifted to the hospital after the accident.
Anh ấy đã được **đưa đi bằng trực thăng** đến bệnh viện sau tai nạn.
The injured tourists were airlifted from the mountain.
Những du khách bị thương đã được **đưa đi bằng trực thăng** khỏi núi.
Victims of the flood were airlifted to safety.
Các nạn nhân lũ lụt đã được **đưa đi bằng trực thăng** đến nơi an toàn.
Several supplies were airlifted into the disaster zone overnight.
Một số vật tư đã được **vận chuyển bằng máy bay** vào vùng thảm họa trong đêm.
After the landslide, families had to be airlifted out because the roads were gone.
Sau trận sạt lở đất, các gia đình đã phải được **đưa đi bằng trực thăng** vì đường bị phá hủy.
She was airlifted straight from the scene, which probably saved her life.
Cô ấy được **đưa đi bằng trực thăng** ngay từ hiện trường, có lẽ đã cứu sống cô.