"air out" in Vietnamese
Definition
Để không khí trong lành vào phòng hoặc vật thể, thường để loại bỏ mùi hôi, độ ẩm hoặc sự ngột ngạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về phòng, tủ quần áo, vật dụng có mùi; dùng lối nói thân mật. Câu như 'làm thoáng phòng' hay 'để quần áo thông gió' là cách dùng phổ biến.
Examples
Open the windows to air out the house.
Mở cửa sổ để **làm thoáng khí** cho ngôi nhà.
I need to air out my shoes after hiking.
Sau khi đi leo núi, tôi cần **thông gió** cho đôi giày của mình.
Let the blankets air out in the sun.
Đem chăn ra phơi nắng để **làm thoáng khí**.
I always air out my apartment after cooking fish.
Tôi luôn **làm thoáng khí** căn hộ sau khi nấu cá.
Give your suitcase a chance to air out when you unpack.
Khi dỡ hành lý, hãy để vali của bạn **làm thoáng khí**.
The gym smelled bad, so they kept the doors open to air it out.
Phòng tập có mùi khó chịu nên họ mở cửa để **làm thoáng khí**.