Type any word!

"ailment" in Vietnamese

bệnh nhẹvấn đề sức khỏe nhẹ

Definition

Một vấn đề sức khỏe hoặc bệnh nhẹ, thường không nghiêm trọng. Thường chỉ những bệnh hoặc vấn đề kéo dài mà không gây nguy hiểm lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng hơn so với 'bệnh' thông thường, thường dùng trong văn viết hoặc y học. Chỉ các vấn đề không nghiêm trọng hoặc kéo dài, không dùng cho bệnh nguy hiểm.

Examples

She saw a doctor about her ailment.

Cô ấy đã đi gặp bác sĩ về **bệnh nhẹ** của mình.

A cough is a common ailment in winter.

Ho là một **bệnh nhẹ** phổ biến vào mùa đông.

He missed school due to a minor ailment.

Cậu ấy nghỉ học vì một **bệnh nhẹ**.

She deals with several chronic ailments, but manages them well.

Cô ấy có một số **bệnh nhẹ** mãn tính nhưng kiểm soát tốt.

That old ailment always flares up when the weather changes.

**Bệnh nhẹ** cũ đó luôn tái phát khi thời tiết thay đổi.

It's just a minor ailment—nothing to worry about.

Chỉ là một **bệnh nhẹ**, không có gì phải lo lắng cả.