Type any word!

"agnates" in Vietnamese

họ hàng bên nộithân thích theo dòng cha

Definition

Agnates là những người thân cùng huyết thống bên dòng cha, thường là con cháu nam chung tổ tiên nam. Dùng nhiều trong pháp luật hoặc nghiên cứu gia tộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản học thuật, luật thừa kế hoặc nghiên cứu dân tộc học. Rất hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày. 'cognates' là họ hàng qua dòng mẹ hoặc cả hai bên.

Examples

All the male cousins on my father's side are my agnates.

Tất cả anh em họ bên nội của tôi đều là **họ hàng bên nội** của tôi.

In old inheritance laws, agnates could receive property before other relatives.

Trong luật thừa kế cũ, **họ hàng bên nội** có thể nhận tài sản trước các thân thích khác.

The list of agnates included uncles and their sons.

Danh sách **họ hàng bên nội** có cả các chú bác và con trai của họ.

Because the family followed strict tradition, only agnates could attend certain ceremonies.

Vì gia đình tuân thủ truyền thống nghiêm ngặt nên chỉ **họ hàng bên nội** mới được dự một số nghi lễ nhất định.

The term agnates often appears in discussions about royal succession.

Thuật ngữ **họ hàng bên nội** thường được nhắc tới trong các cuộc thảo luận về kế vị hoàng gia.

Not all my agnates live nearby; some have moved out of the country.

Không phải tất cả **họ hàng bên nội** của tôi đều sống gần đây; một số đã ra nước ngoài.