Type any word!

"aggrieved" in Vietnamese

bị tổn thươngcảm thấy bị đối xử bất công

Definition

Cảm giác bị đối xử không công bằng hoặc bị xúc phạm do hành động của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản pháp lý, đơn khiếu nại, hoặc khi ai đó cảm thấy quyền lợi bị vi phạm. Không chỉ là buồn hay giận mà còn nhấn mạnh cảm giác bị đối xử không công bằng.

Examples

He felt aggrieved when he was not chosen for the team.

Anh ấy cảm thấy **bị tổn thương** khi không được chọn vào đội.

The aggrieved customer complained to the manager.

Khách hàng **bị tổn thương** đã than phiền với quản lý.

She looked aggrieved after hearing the news.

Cô ấy trông **bị tổn thương** sau khi nghe tin.

Many employees felt aggrieved by the sudden changes at work.

Nhiều nhân viên cảm thấy **bị đối xử bất công** bởi những thay đổi đột ngột ở nơi làm việc.

If you feel aggrieved, you can submit a formal complaint.

Nếu bạn cảm thấy **bị tổn thương**, bạn có thể nộp đơn khiếu nại chính thức.

His aggrieved tone made it clear he wanted an apology.

Giọng **bị tổn thương** của anh ấy cho thấy rõ anh muốn được xin lỗi.