Type any word!

"age out" in Vietnamese

vượt quá độ tuổi quy định

Definition

Trở nên quá tuổi để được tham gia vào một chương trình, dịch vụ hoặc nhận quyền lợi nào đó có giới hạn độ tuổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực dịch vụ xã hội, chăm sóc trẻ em, hoặc các chương trình thanh thiếu niên. Đây là cách nói thân mật, không ám chỉ việc già đi về thể chất mà là việc đã vượt quá giới hạn tuổi hợp lệ.

Examples

If you age out of the program at 18, you can't join anymore.

Nếu bạn **vượt quá độ tuổi quy định** của chương trình ở tuổi 18, bạn không thể tham gia nữa.

Many children in foster care age out at 21.

Nhiều trẻ ở hệ thống chăm sóc nuôi dưỡng **vượt quá độ tuổi quy định** ở tuổi 21.

He will age out of his youth sports team next year.

Năm sau, cậu ấy sẽ **vượt quá độ tuổi quy định** của đội thể thao trẻ.

Some kids in foster care struggle when they age out and have to live on their own.

Một số trẻ trong chương trình chăm sóc nuôi dưỡng gặp khó khăn khi **vượt quá độ tuổi quy định** và phải tự sống một mình.

You don't have to worry about aging out of student discounts just yet.

Bạn chưa cần lo về việc **vượt quá độ tuổi quy định** để nhận ưu đãi sinh viên đâu.

Once you age out, you lose access to those services.

Một khi bạn **vượt quá độ tuổi quy định**, bạn sẽ mất quyền truy cập các dịch vụ đó.