Type any word!

"afterburners" in Vietnamese

buồng đốt tăng lựchậu đốt

Definition

Buồng đốt tăng lực là thiết bị gắn thêm vào động cơ của một số loại máy bay, đặc biệt là máy bay quân sự, giúp tăng lực đẩy bằng cách đốt thêm nhiên liệu để máy bay bay nhanh hơn trong thời gian ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thuộc lĩnh vực hàng không, quân sự và thường dùng ở số nhiều do máy bay có nhiều buồng đốt tăng lực hoặc nói đến tính năng này. Cụm như 'khởi động afterburners' nghĩa là tăng tốc mạnh.

Examples

The fighter jet turned on its afterburners to go faster.

Chiếc tiêm kích đã bật **buồng đốt tăng lực** để bay nhanh hơn.

Afterburners help planes take off quickly.

**Buồng đốt tăng lực** giúp máy bay cất cánh nhanh hơn.

Modern jets are designed with powerful afterburners.

Các máy bay phản lực hiện đại đều được trang bị **buồng đốt tăng lực** mạnh mẽ.

As soon as the warning light flashed, the pilot hit the afterburners.

Khi đèn cảnh báo nhấp nháy, phi công đã nhấn **buồng đốt tăng lực**.

The airshow crowd cheered when the jets blasted their afterburners.

Đám đông ở triển lãm hàng không đã hò reo khi những chiếc máy bay bật **buồng đốt tăng lực**.

To escape the enemy, the pilot engaged the afterburners for a burst of speed.

Để thoát khỏi kẻ thù, phi công đã kích hoạt **buồng đốt tăng lực** để tăng tốc đột ngột.