"aforesaid" in Vietnamese
Definition
Được dùng trong văn bản chính thức hoặc pháp lý để nhắc lại người hoặc vật đã được đề cập trước đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ trang trọng, thường gặp trong hợp đồng, văn bản pháp luật; rất hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày. Dùng 'the aforesaid' trước danh từ được nhắc lại.
Examples
The aforesaid contract will take effect on July 1st.
**Hợp đồng nói trên** sẽ có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7.
All the aforesaid documents must be submitted by Friday.
Tất cả các **tài liệu nói trên** phải nộp trước thứ Sáu.
The aforesaid party agrees to the terms listed above.
**Bên nói trên** đồng ý với các điều khoản nêu ở trên.
Payment is due from the aforesaid client by the end of the month.
Thanh toán phải được nhận từ **khách hàng nói trên** trước cuối tháng.
Failure by the aforesaid employee to comply will result in disciplinary action.
Nếu **nhân viên nói trên** không tuân thủ sẽ bị kỷ luật.
Please read the terms outlined for the aforesaid agreement carefully.
Vui lòng đọc kỹ các điều khoản của **thỏa thuận nói trên**.