"afghan" in Vietnamese
Definition
Chăn afghan là loại chăn đan hoặc móc tay, thường nhiều màu sắc để giữ ấm hoặc trang trí. 'Afghan' cũng chỉ người hoặc đồ vật đến từ Afghanistan.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chăn afghan' chủ yếu dùng ở Mỹ, thường gợi cảm giác gần gũi, tự tay làm. Khi nói 'người Afghan' hay 'của Afghanistan', cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Examples
My grandmother made an afghan for my bed.
Bà tôi đã làm một **chăn afghan** cho giường của tôi.
He bought an afghan at the craft fair.
Anh ấy đã mua một **chăn afghan** ở hội chợ thủ công.
She met an Afghan in her class.
Cô ấy đã gặp một **người Afghanistan** trong lớp của mình.
The colorful afghan on the couch really brightens up the room.
Chiếc **chăn afghan** nhiều màu trên ghế sofa làm căn phòng sáng bừng lên.
She wrapped the baby in a soft afghan to keep him warm.
Cô ấy đã quấn em bé bằng một chiếc **chăn afghan** mềm để giữ ấm.
Did you know an Afghan café opened downtown last week?
Bạn có biết một quán cà phê **Afghanistan** vừa mở ở trung tâm thành phố tuần trước không?