Type any word!

"afforded" in Vietnamese

mang lạitạo điều kiện

Definition

'Afforded' có nghĩa là mang lại cho ai đó điều gì đó có giá trị, cơ hội hoặc tạo điều kiện cho việc gì xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng. Hay đi với cụm như 'mang lại cơ hội', 'quyền được tạo điều kiện bởi luật'. Không dùng chỉ về tài chính như 'không đủ tiền mua'.

Examples

The program afforded him the chance to study abroad.

Chương trình này đã **mang lại** cho anh ấy cơ hội du học.

His position afforded special privileges.

Vị trí của anh ấy **mang lại** những đặc quyền đặc biệt.

The new law afforded more protection to workers.

Luật mới **mang lại** sự bảo vệ nhiều hơn cho người lao động.

That meeting afforded us a great opportunity to collaborate.

Buổi họp đó đã **mang lại** cho chúng tôi cơ hội tuyệt vời để hợp tác.

We took full advantage of the freedom afforded by the summer break.

Chúng tôi đã tận dụng tối đa sự tự do **mang lại** bởi kỳ nghỉ hè.

Her connections afforded her insight into the industry that others didn’t have.

Các mối quan hệ của cô ấy đã **mang lại** cho cô góc nhìn về ngành mà những người khác không có.