"affix" in Vietnamese
Definition
Một nhóm ký tự thêm vào đầu hoặc cuối từ để thay đổi nghĩa của từ. Ngoài ra, còn chỉ hành động gắn một vật vào một vật khác theo cách trang trọng hoặc kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phụ tố' hay dùng trong ngôn ngữ học để chỉ tiền tố hoặc hậu tố. 'Gắn vào' với nghĩa trang trọng/thủ tục; giao tiếp hàng ngày nên dùng 'đính kèm', 'gắn'.
Examples
Please affix the label to the box.
Vui lòng **gắn** nhãn lên hộp.
You should affix a stamp to the envelope.
Bạn nên **dán** tem lên phong bì.
A prefix is an affix at the beginning of a word.
Tiền tố là một **phụ tố** nằm ở đầu từ.
You'll need to affix your signature at the bottom of the form.
Bạn cần **gắn** chữ ký vào cuối mẫu đơn.
The mechanic affixed the permit to the windshield.
Người thợ máy đã **gắn** giấy phép lên kính chắn gió.
In grammar class, we learned how to use an affix to create new words.
Trong lớp ngữ pháp, chúng tôi học cách dùng **phụ tố** để tạo từ mới.