Type any word!

"affiliates" in Vietnamese

công ty liên kếtđối tác liên kết

Definition

Đây là những công ty, tổ chức hoặc cá nhân có liên kết chính thức với một nhóm lớn hơn hay tổ chức chính. Cũng có thể chỉ người hợp tác với một nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong kinh doanh, ‘affiliate’ thường chỉ công ty liên kết, không đồng nghĩa hoàn toàn với ‘subsidiary’ (công ty con). Trong truyền thông, chỉ các đài kết nối với mạng lưới lớn. Cả cá nhân lẫn tổ chức đều gọi là ‘affiliate’.

Examples

Our company has several affiliates in Europe.

Công ty chúng tôi có một số **công ty liên kết** tại châu Âu.

The TV stations are affiliates of a large network.

Các đài truyền hình này là **đối tác liên kết** của một mạng lưới lớn.

Many affiliates offer discounts to club members.

Nhiều **công ty liên kết** cung cấp ưu đãi cho thành viên câu lạc bộ.

She's building relationships with new affiliates to expand the business.

Cô ấy đang xây dựng quan hệ với các **đối tác liên kết** mới để mở rộng kinh doanh.

Our affiliates in Asia handled the shipment.

Các **công ty liên kết** của chúng tôi ở châu Á đã xử lý lô hàng.

Most affiliates support the main brand but run their own local operations.

Hầu hết các **công ty liên kết** đều ủng hộ thương hiệu chính nhưng tự vận hành ở địa phương.