Type any word!

"addled" in Vietnamese

rối bờimụ mẫmlẫn lộn

Definition

Khi tâm trí của ai đó bị rối loạn, không nghĩ được rõ ràng hoặc lẫn lộn thì dùng từ này. Cũng có thể dùng cho đồ ăn bị hỏng, nhưng phổ biến nhất để chỉ sự rối trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi chung với từ 'não', 'tâm trí' như 'my brain feels addled'. Cảm giác hơi cổ điển, thường dùng khi nói đùa hoặc nhấn mạnh. Hiếm khi dùng trong các văn bản kỹ thuật.

Examples

After the accident, his thoughts were addled and unclear.

Sau tai nạn, suy nghĩ của anh ấy trở nên **rối bời** và không rõ ràng.

She felt addled by all the new information.

Cô ấy cảm thấy **rối bời** vì quá nhiều thông tin mới.

The heat outside left me feeling addled and tired.

Trời nóng bên ngoài làm tôi cảm thấy **mụ mẫm** và mệt mỏi.

This math problem has me completely addled.

Bài toán này khiến tôi hoàn toàn **rối bời**.

Don’t mind him—he’s just a bit addled after staying up all night.

Đừng bận tâm đến anh ấy — chỉ là anh ấy hơi **mụ mẫm** sau khi thức cả đêm thôi.

Sometimes, after a long day, my brain feels totally addled.

Đôi khi, sau một ngày dài, não tôi cảm thấy hoàn toàn **lẫn lộn**.