Type any word!

"add to" in Vietnamese

làm tăng thêmbổ sung vào

Definition

Bổ sung thêm điều gì đó để làm cho một thứ trở nên lớn hơn, nhiều hơn hoặc mạnh hơn, như về số lượng, cảm xúc hoặc vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'add to' phổ biến trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng. Dùng với số lượng, cảm xúc hay mức độ vấn đề.

Examples

Please add to your answer if you remember more.

Nếu bạn nhớ thêm, hãy **bổ sung vào** câu trả lời của mình.

Can you add to this list?

Bạn có thể **bổ sung vào** danh sách này không?

Sugar will only add to your problems.

Đường chỉ làm **tăng thêm** vấn đề của bạn mà thôi.

The music really added to the atmosphere at the party.

Âm nhạc thực sự đã **làm tăng thêm** không khí của bữa tiệc.

New rules will just add to our workload.

Những quy tắc mới chỉ **làm tăng thêm** khối lượng công việc của chúng ta.

Her joke added to the fun of the evening.

Câu nói đùa của cô ấy đã **làm tăng thêm** sự vui vẻ cho buổi tối.