Type any word!

"acton" in Vietnamese

áo acton (áo khoác lót bảo vệ thời Trung Cổ)

Definition

Áo acton là một loại áo khoác dày được mặc dưới hoặc thay cho áo giáp kim loại thời Trung Cổ để bảo vệ cơ thể khỏi các đòn tấn công.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'áo acton' chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc môn phục dựng; không dùng trong hội thoại hàng ngày. Không nhầm với tên địa danh 'Acton' trong tiếng Anh.

Examples

The knight wore an acton under his steel armor.

Hiệp sĩ mặc **áo acton** dưới bộ giáp thép của mình.

An acton helped to absorb the shock of enemy blows.

Một **áo acton** giúp hấp thụ lực tấn công của đối phương.

Many soldiers could only afford an acton instead of metal armor.

Nhiều binh lính chỉ đủ tiền mua **áo acton** thay vì áo giáp kim loại.

During the reenactment, he proudly displayed his homemade acton.

Trong buổi tái hiện, anh ấy tự hào giới thiệu **áo acton** tự làm của mình.

His acton was stuffed with wool for extra protection.

**Áo acton** của anh ấy được nhồi len để bảo vệ tốt hơn.

You can still see a medieval acton on display at the museum.

Bạn vẫn có thể thấy **áo acton** trung cổ trưng bày ở bảo tàng.