Type any word!

"act upon" in Vietnamese

hành động dựa trênthực hiện theo

Definition

Làm điều gì đó dựa trên thông tin, lời khuyên hoặc sự ảnh hưởng. Thường chỉ việc phản ứng với một đề xuất, hướng dẫn hoặc cảm xúc bằng hành động cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc pháp lý. Chỉ dùng khi hành động là kết quả trực tiếp từ một tác động nào đó.

Examples

You should act upon your doctor's advice.

Bạn nên **hành động dựa trên** lời khuyên của bác sĩ.

The company will act upon the new regulations.

Công ty sẽ **thực hiện theo** quy định mới.

She didn't act upon his suggestion.

Cô ấy đã không **hành động dựa trên** đề nghị của anh ấy.

They finally decided to act upon the information they received.

Cuối cùng họ đã quyết định **hành động dựa trên** thông tin nhận được.

If you don't act upon your ideas, nothing will change.

Nếu bạn không **hành động dựa trên** ý tưởng của mình thì sẽ không có gì thay đổi.

"We must act upon this immediately," said the manager.

"Chúng ta phải **hành động dựa trên** việc này ngay lập tức," quản lý nói.