Type any word!

"act on" in Vietnamese

hành động dựa trênlàm theo

Definition

Làm điều gì đó dựa trên thông tin, lời khuyên, cảm xúc hoặc tình huống nhận được.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong môi trường công việc hoặc chính thức, như 'hành động dựa trên lời khuyên' hoặc 'hành động dựa trên thông tin'. Không dùng cho nghĩa tham gia diễn xuất.

Examples

You should act on your teacher's advice.

Bạn nên **hành động dựa trên** lời khuyên của giáo viên.

The police will act on any new information.

Cảnh sát sẽ **hành động dựa trên** bất kỳ thông tin mới nào.

They decided to act on my suggestion.

Họ đã quyết định **hành động dựa trên** đề xuất của tôi.

She didn't act on her feelings, even though she wanted to.

Cô ấy đã không **hành động dựa trên** cảm xúc của mình, dù rất muốn.

After hearing the news, he quickly acted on it.

Sau khi nghe tin, anh ấy đã nhanh chóng **hành động dựa trên** nó.

We have to act on this opportunity before it's gone.

Chúng ta phải **hành động dựa trên** cơ hội này trước khi nó biến mất.