Type any word!

"ack" in Vietnamese

ack (đã nhận)

Definition

Một cách viết tắt, thân mật để xác nhận đã nhận được tin nhắn, thường thấy trong chat hay giao tiếp kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong môi trường thân mật hoặc kỹ thuật, không thích hợp khi viết trang trọng. Chỉ xác nhận nhận tin, không phải đồng ý hoặc hiểu.

Examples

Please reply with ack if you get this email.

Nếu bạn nhận được email này, hãy trả lời bằng **ack**.

I sent the instructions, got an ack back.

Tôi gửi hướng dẫn và đã nhận lại **ack**.

Just type ack when you’ve read the rules.

Đọc xong nội quy thì chỉ cần gõ **ack**.

Hey team, quick ack if you’re here!

Cả nhóm, ai có mặt thì **ack** nhanh nhé!

She didn’t say much, just shot back a quick ack in the chat.

Cô ấy không nói nhiều, chỉ gửi lại một **ack** trong chat.

Whenever my server restarts, I always look for an ack to know it’s running.

Mỗi khi máy chủ khởi động lại, tôi luôn đợi **ack** để biết nó đã hoạt động.