Type any word!

"accosting" in Vietnamese

tiếp cận một cách bất ngờlàm phiền

Definition

Tiếp cận, nói chuyện với ai đó một cách đột ngột hoặc gây khó chịu, thường khi không được mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc nửa trang trọng; mang ý nghĩa tiêu cực. Không dùng để diễn tả tiếp cận thân thiện.

Examples

He was accosting people on the street, asking for money.

Anh ta đã **tiếp cận** người đi đường để xin tiền.

The woman felt uncomfortable when she was accosted by a stranger.

Người phụ nữ cảm thấy khó chịu khi bị một người lạ **tiếp cận**.

Security guards stopped the man from accosting guests at the door.

Bảo vệ đã ngăn người đàn ông **tiếp cận** khách ở cửa.

People dislike being accosted by aggressive salespeople in the mall.

Mọi người không thích bị các nhân viên bán hàng hung hăng ở trung tâm thương mại **làm phiền**.

After accosting the celebrity, the fan was quickly escorted away by security.

Sau khi **tiếp cận** người nổi tiếng, fan đó nhanh chóng bị bảo vệ dẫn đi.

I didn't appreciate the man accosting me while I was just waiting for my bus.

Tôi không thích việc người đàn ông **làm phiền** tôi khi tôi chỉ đang đợi xe buýt.