Type any word!

"accompanist" in Vietnamese

người đệm nhạc

Definition

Một nhạc công, thường là người chơi piano, hỗ trợ người biểu diễn chính hoặc nhóm trong các buổi biểu diễn hoặc tập luyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ người chơi piano hỗ trợ, hay gặp trong âm nhạc cổ điển hoặc hợp xướng. Cụm từ thường gặp: 'piano accompanist', 'người đệm cho dàn hợp xướng'. Không nhầm với 'companion' (bạn đồng hành).

Examples

The accompanist helped the violinist practice for the concert.

**Người đệm nhạc** đã giúp nghệ sĩ violon luyện tập cho buổi hòa nhạc.

The accompanist played the piano during the singer’s performance.

**Người đệm nhạc** đã chơi piano khi ca sĩ biểu diễn.

She is the accompanist for the school choir.

Cô ấy là **người đệm nhạc** cho dàn hợp xướng của trường.

Our accompanist always knows exactly when to come in during the songs.

**Người đệm nhạc** của chúng tôi luôn biết chính xác khi nào nên bắt đầu trong các bài hát.

Finding a good accompanist can make a huge difference for solo performers.

Tìm được một **người đệm nhạc** giỏi có thể tạo ra sự khác biệt lớn cho nghệ sĩ solo.

The accompanist barely gets noticed, but their support is essential.

**Người đệm nhạc** ít được chú ý nhưng vai trò hỗ trợ của họ rất quan trọng.