"abstained" in Vietnamese
Definition
Cố ý không làm điều gì đó, nhất là không tham gia bỏ phiếu hoặc tránh một hoạt động hay thực phẩm nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trang trọng trong bầu cử (“abstained from voting”) nhưng cũng gặp khi nói về lựa chọn cá nhân (ăn uống, thói quen). Theo sau thường có 'from' + danh động từ/danh từ. 'Abstained' trung lập, không như 'refused'.
Examples
She abstained from eating sweets during the month.
Cô ấy đã **kiêng** đồ ngọt trong suốt tháng.
Three members abstained from the vote.
Ba người đã **bỏ phiếu trắng**.
He abstained from drinking alcohol at the party.
Anh ấy đã **kiêng** rượu ở bữa tiệc.
Several people abstained, so the decision wasn’t unanimous.
Một vài người đã **bỏ phiếu trắng**, nên quyết định không nhất trí.
I abstained from commenting because I didn’t know enough about the topic.
Tôi đã **kiêng** nhận xét vì tôi không biết đủ về chủ đề.
We all ordered dessert, but Mark abstained.
Tất cả chúng tôi đều gọi món tráng miệng, nhưng Mark đã **kiêng**.