"absconding" in Vietnamese
Definition
Rời đi bí mật và nhanh chóng, thường là để tránh bị bắt hoặc gặp rắc rối sau khi đã làm điều sai trái.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, trang trọng; trong giao tiếp thường dùng 'chạy trốn', 'bỏ chạy'.
Examples
The prisoner is absconding from jail.
Tù nhân đang **bỏ trốn** khỏi nhà tù.
He is absconding with the company’s money.
Anh ấy đang **bỏ trốn** cùng tiền của công ty.
Police found out she was absconding last night.
Cảnh sát phát hiện cô ấy đã **bỏ trốn** tối qua.
He’s been absconding ever since the scandal broke.
Anh ấy đã **bỏ trốn** kể từ khi vụ bê bối xảy ra.
Rumors spread about the CEO absconding with client funds.
Tin đồn lan truyền rằng CEO đã **bỏ trốn** với tiền của khách hàng.
Absconding isn’t going to solve his problems—he has to face them eventually.
**Bỏ trốn** không giải quyết được vấn đề của anh ấy—cuối cùng anh ấy phải đối mặt với chúng.