Type any word!

"above suspicion" in Vietnamese

trên mọi nghi ngờ

Definition

Nếu ai đó hoặc điều gì đó "trên mọi nghi ngờ", họ được xem là trung thực hoặc đáng tin cậy đến mức không ai nghĩ rằng họ đã làm điều gì sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc báo chí, nói về người cực kỳ đáng tin. Cụm 'không ai trên mọi nghi ngờ' cũng phổ biến. Không dùng cho lỗi nhỏ, chỉ cho tình huống tin tưởng lớn.

Examples

The judge was considered above suspicion by everyone.

Thẩm phán được mọi người xem là **trên mọi nghi ngờ**.

Her record was above suspicion, so everyone trusted her.

Hồ sơ của cô ấy **trên mọi nghi ngờ**, nên mọi người đều tin tưởng cô.

They believed the company was above suspicion until the scandal happened.

Họ tin rằng công ty **trên mọi nghi ngờ** cho đến khi xảy ra vụ bê bối.

No politician should ever be considered above suspicion.

Không chính trị gia nào nên được coi là **trên mọi nghi ngờ**.

For years, his reputation was above suspicion—until the truth came out.

Trong nhiều năm, danh tiếng của anh ấy **trên mọi nghi ngờ**—cho đến khi sự thật lộ ra.

Just because he's the boss doesn't mean he's above suspicion.

Chỉ vì anh ấy là sếp không có nghĩa là anh **trên mọi nghi ngờ**.